tre gai

Học thuật
Thân thiện
tre gai

Tre gai mọc thành bụi dày ven bờ sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài tre lớn, trên thân nhiều gai: "tre gai" tên gọi của một loại tre kích thước lớn, đặc điểm dễ nhận biết nhất là thân cây mọc nhiều gai nhọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hàng rào bằng tre gai rất kiên cố.
    • Người dân thường trồng tre gai để bảo vệ vườn tược.
    • Gai của tre gai rất sắc, có thể gây thương tích.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bụi tre gai": chỉ một khóm, một đám tre gai mọc tập trung.

    • Phía sau nhà một bụi tre gai rậm rạp.
  • "lũy tre gai": hàng rào hoặc vành đai phòng thủ tự nhiên được tạo nên từ tre gai.

    • Làng quê xưa thường lũy tre gai bao bọc.
Biến thể từ gần giống
  • Tre: (danh từ) tên gọi chung cho một nhóm thực vật thân gỗ, rỗng ruột, thuộc họ cỏ.
  • Gai: (danh từ) vật nhọn mọc ra từ thân hoặc cành cây.
Từ đồng nghĩa
  • Tre Gai có thể được gọi bằng tên khoa học trong các văn bản chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Cứng như tre gai: von tính cách cứng cỏi, khó tiếp thu, hoặc chỉ vật đó rất rắn chắc.
    • Tính ông ấy cứng như tre gai, khó thuyết phục.
tre gai

Tre gai mọc thành bụi dày ven bờ sông.

  1. Thứ tre lớn, thân nhiều gai.