tre gai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài tre lớn, trên thân có nhiều gai: "tre gai" là tên gọi của một loại tre có kích thước lớn, đặc điểm dễ nhận biết nhất là thân cây mọc nhiều gai nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hàng rào bằng tre gai rất kiên cố.
- Người dân thường trồng tre gai để bảo vệ vườn tược.
- Gai của tre gai rất sắc, có thể gây thương tích.
Các cách sử dụng nâng cao
"bụi tre gai": chỉ một khóm, một đám tre gai mọc tập trung.
- Phía sau nhà có một bụi tre gai rậm rạp.
"lũy tre gai": hàng rào hoặc vành đai phòng thủ tự nhiên được tạo nên từ tre gai.
- Làng quê xưa thường có lũy tre gai bao bọc.
Biến thể và từ gần giống
- Tre: (danh từ) tên gọi chung cho một nhóm thực vật thân gỗ, rỗng ruột, thuộc họ cỏ.
- Gai: (danh từ) vật nhọn mọc ra từ thân hoặc cành cây.
Từ đồng nghĩa
- Tre Gai có thể được gọi bằng tên khoa học trong các văn bản chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Cứng như tre gai: ví von tính cách cứng cỏi, khó tiếp thu, hoặc chỉ vật gì đó rất rắn chắc.
- Tính ông ấy cứng như tre gai, khó mà thuyết phục.
- Thứ tre lớn, thân có nhiều gai.